恶性肿瘤
Phồn thể: 惡性腫瘤
è xìng zhǒng liú
Âm Hán Việt: ác tính trũng lựu
1.khối u ác tính
malignant tumor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 惡性腫瘤
è xìng zhǒng liú
Âm Hán Việt: ác tính trũng lựu
1.khối u ác tính
malignant tumor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác