恶性循环
Phồn thể: 惡性循環
è xìng xún huán
Âm Hán Việt: ác tính tuần hoàn
1.vòng tròn luẩn quẩn
vicious circle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 惡性循環
è xìng xún huán
Âm Hán Việt: ác tính tuần hoàn
1.vòng tròn luẩn quẩn
vicious circle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác