恰如其分
qià rú qí fèn
Âm Hán Việt: kháp như kỳ phận
HSK 7-9
1.(thành ngữ) thích hợp
2.đúng
3.chuẩn xác
(idiom) appropriate · apt · just right
cụm từbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác