恩断义绝
Phồn thể: 恩斷義絕
ēn duàn yì jué
Âm Hán Việt: ân đoạn nghĩa tuyệt
1.chia tay
2.cắt đứt mọi quan hệ
to split up · to break all ties
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác