恩将仇报
Phồn thể: 恩將仇報
ēn jiāng chóu bào
Âm Hán Việt: ân tương thù báo
1.ăn cháo đá bát (thành ngữ)
to bite the hand that feeds one (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác