恩培多克勒
Ēn péi duō kè lēi
Âm Hán Việt: ân bồi đa khắc lặc
1.Empedocles (490-430 TCN), triết gia người Sicilia, Hy Lạp trước thời Socrates
Empedocles (490-430 BC), Greek Sicilian pre-Socratic philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác