恩同再造
ēn tóng zài zào
Âm Hán Việt: ân đồng tái tạo
1.ân huệ của bạn giống như được tái sinh (thành ngữ)
(idiom) a great life-saving favor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác