恩俸
ēn fèng
Âm Hán Việt: ân bổng
1.lương hưu được ban tặng như một ân huệ
pension granted as a favor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácēn fèng
Âm Hán Việt: ân bổng
1.lương hưu được ban tặng như một ân huệ
pension granted as a favor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác