恨铁不成钢
Phồn thể: 恨鐵不成鋼
hèn tiě bù chéng gāng
Âm Hán Việt: hận thiết bất thành cương
1.nghĩa đen: thất vọng vì sắt không thành thép (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: thất vọng với ai đó không đáp ứng kỳ vọng
lit. disappointed that iron does not turn into steel (idiom) · fig. frustrated with sb who has failed to meet one's expectations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác