恨海难填
Phồn thể: 恨海難填
hèn hǎi nán tián
Âm Hán Việt: hận hải nan điền
1.biển hận khó lấp đầy (thành ngữ); mâu thuẫn không thể hòa giải
sea of hatred is hard to fill (idiom); irreconcilable division
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác