恢恢有余
Phồn thể: 恢恢有餘
huī huī yǒu yú
Âm Hán Việt: khôi khôi hữu dư
1.nghĩa đen: có dư dả không gian
2.dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
lit. to have an abundance of space · room to maneuver (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác