恢复原状
Phồn thể: 恢復原狀
huī fù yuán zhuàng
Âm Hán Việt: khôi phục nguyên trạng
1.khôi phục về trạng thái ban đầu
to restore sth to its original state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác