恢
huī
Âm Hán Việt: khôi
1.khôi phục
2.phục hồi
3.vĩ đại
(bound form) vast; expansive · (bound form) to restore; to recover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác