恒压二极管
Phồn thể: 恆壓二極管
héng yā èr jí guǎn
Âm Hán Việt: hằng áp nhị cực quản
Zener diode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 恆壓二極管
héng yā èr jí guǎn
Âm Hán Việt: hằng áp nhị cực quản
Zener diode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác