恐怖电影
Phồn thể: 恐怖電影
kǒng bù diàn yǐng
Âm Hán Việt: khủng bố điện ảnh
1.phim kinh dị
horror movie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 恐怖電影
kǒng bù diàn yǐng
Âm Hán Việt: khủng bố điện ảnh
1.phim kinh dị
horror movie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác