恐怖主义
Phồn thể: 恐怖主義
kǒng bù zhǔ yì
Âm Hán Việt: khủng bố chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khủng bố
terrorism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 恐怖主義
kǒng bù zhǔ yì
Âm Hán Việt: khủng bố chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khủng bố
terrorism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác