恍若隔世
huǎng ruò gé shì
Âm Hán Việt: hoảng nhược cách thế
1.xem 恍如隔世
see 恍如隔世
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuǎng ruò gé shì
Âm Hán Việt: hoảng nhược cách thế
1.xem 恍如隔世
see 恍如隔世
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác