恍然醒悟
huǎng rán xǐng wù
Âm Hán Việt: hoảng nhiên tỉnh ngộ
1.sự nhận ra đột ngột
2.nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
a sudden realization · to realize sth in a flash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác