恍然大悟
huǎng rán dà wù
Âm Hán Việt: hoảng nhiên đại ngộ
HSK 7-9
1.đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
(idiom) to suddenly realize; to suddenly see the light
động từbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác