恋父情结
Phồn thể: 戀父情結
liàn fù qíng jié
Âm Hán Việt: luyến phụ tình kết
1.phức cảm Electra
Electra complex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戀父情結
liàn fù qíng jié
Âm Hán Việt: luyến phụ tình kết
1.phức cảm Electra
Electra complex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác