恋旧情结
Phồn thể: 戀舊情結
liàn jiù qíng jié
Âm Hán Việt: luyến cựu tình kết
1.hoài niệm quá khứ
2.khó thích nghi với thay đổi
dwelling on the past · difficulty in adapting to changes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác