恋恋不舍
Phồn thể: 戀戀不捨
liàn liàn bù shě
Âm Hán Việt: luyến luyến bất xả
HSK 7-9
1.không nỡ rời
reluctant to part
động từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác