总角之交
Phồn thể: 總角之交
zǒng jiǎo zhī jiāo
Âm Hán Việt: tổng giác chi giao
1.bạn thời thơ ấu (thành ngữ)
(idiom) childhood friend
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác