总法律顾问
Phồn thể: 總法律顧問
zǒng fǎ lǜ gù wèn
Âm Hán Việt: tổng pháp luật cố vấn
1.Tổng cố vấn pháp lý
general counsel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác