总汇三明治
Phồn thể: 總匯三明治
zǒng huì sān míng zhì
Âm Hán Việt: tổng hối tam minh trị
1.(Đài Loan) sandwich câu lạc bộ
(Tw) club sandwich
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác