总政治部
Phồn thể: 總政治部
Zǒng zhèng zhì bù
Âm Hán Việt: tổng chính trị bộ
1.Tổng cục Chính trị (quân đội)
(military) General Political Department
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác