总平面图
Phồn thể: 總平面圖
zǒng píng miàn tú
Âm Hán Việt: tổng bình diện đồ
1.mặt bằng tổng thể
2.sơ đồ địa điểm
general layout · site plan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác