总体规划
Phồn thể: 總體規劃
zǒng tǐ guī huà
Âm Hán Việt: tổng thể quy hoạch
1.kế hoạch tổng thể
2.quy hoạch tổng thể
overall plan · master plan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác