总体经济学
Phồn thể: 總體經濟學
zǒng tǐ jīng jì xué
Âm Hán Việt: tổng thể kinh tế học
1.kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
(Tw) macroeconomics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác