总体上说
Phồn thể: 總體上說
zǒng tǐ shàng shuō
Âm Hán Việt: tổng thể thượng thuyết
1.nhìn vào bức tranh toàn cảnh
2.tóm lại
3.xem xét tất cả mọi thứ
looking at the big picture · all in all · all things considered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác