怪模怪样
Phồn thể: 怪模怪樣
guài mú guài yàng
Âm Hán Việt: quái mô quái dạng
1.kỳ quặc
2.nhìn lạ
3.lố bịch
outlandish · strange-looking · grotesque
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác