怨声载道
Phồn thể: 怨聲載道
yuàn shēng zài dào
Âm Hán Việt: oán thanh tải đạo
1.nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
2.bất mãn được bày tỏ công khai
lit. cries of complaint fill the roads (idiom); complaints rise all around · discontent is openly voiced
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác