性服务产业
Phồn thể: 性服務產業
xìng fú wù chǎn yè
Âm Hán Việt: tính phục vụ sản nghiệp
1.ngành công nghiệp dịch vụ tình dục
sex service industry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác