怦然心动
Phồn thể: 怦然心動
pēng rán xīn dòng
Âm Hán Việt: phanh nhiên tâm động
1.(thành ngữ) cảm thấy phấn khích
(idiom) to feel a rush of excitement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác