急转直下
Phồn thể: 急轉直下
jí zhuǎn zhí xià
Âm Hán Việt: cấp chuyển trực hạ
1.phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
to develop rapidly after abrupt turn (idiom); dramatic change
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác