急性肠炎
Phồn thể: 急性腸炎
jí xìng cháng yán
Âm Hán Việt: cấp tính tràng viêm
1.viêm ruột cấp tính
acute enteritis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 急性腸炎
jí xìng cháng yán
Âm Hán Việt: cấp tính tràng viêm
1.viêm ruột cấp tính
acute enteritis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác