急性照射
jí xìng zhào shè
Âm Hán Việt: cấp tính chiếu xạ
1.phơi nhiễm cấp tính
acute exposure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjí xìng zhào shè
Âm Hán Việt: cấp tính chiếu xạ
1.phơi nhiễm cấp tính
acute exposure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác