急切
jí qiè
Âm Hán Việt: cấp thiết
HSK 6
1.háo hức
2.nóng vội
eager · impatient
tính từtính từphó từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjí qiè
Âm Hán Việt: cấp thiết
1.háo hức
2.nóng vội
eager · impatient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác