怡然
yí rán
Âm Hán Việt: di nhiên
1.hạnh phúc
2.vui sướng
happy · joyful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyí rán
Âm Hán Việt: di nhiên
1.hạnh phúc
2.vui sướng
happy · joyful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác