思维地图
Phồn thể: 思維地圖
sī wéi dì tú
Âm Hán Việt: tư duy địa đồ
1.bản đồ tư duy
mind map
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 思維地圖
sī wéi dì tú
Âm Hán Việt: tư duy địa đồ
1.bản đồ tư duy
mind map
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác