思想体系
Phồn thể: 思想體系
sī xiǎng tǐ xì
Âm Hán Việt: tư tưởng thể hệ
1.hệ thống tư tưởng
2.tư tưởng hệ
system of thought · ideology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác