怜悯
Phồn thể: 憐憫
lián mǐn
Âm Hán Việt: liên mẫn
1.thương hại
2.thương xót
3.từ bi
to take pity on · pity · mercy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác