怜恤
Phồn thể: 憐恤
lián xù
Âm Hán Việt: liên tuất
1.thương xót
2.biểu lộ lòng trắc ẩn
to take pity · to show compassion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác