怒容满面
Phồn thể: 怒容滿面
nù róng mǎn miàn
Âm Hán Việt: nộ dung mãn diện
1.cau có trong cơn giận
2.phẫn nộ hiện rõ trên mặt
scowling in anger · rage written across one's face
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác