忽高忽低
hū gāo hū dī
Âm Hán Việt: hốt cao hốt đê
HSK 7-9
1.lúc tăng vọt lúc giảm mạnh
alternately soaring and plunging
bộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác