忽冷忽热
Phồn thể: 忽冷忽熱
hū lěng hū rè
Âm Hán Việt: hốt lạnh hốt nhiệt
1.lúc nóng, lúc lạnh
2.(về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên
now hot, now cold · (of one's mood, affection etc) to alternate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác