忸忸怩怩
niǔ niǔ ní ní
Âm Hán Việt: nữu nữu ni ni
1.rụt rè
2.thẹn thùng
timid · bashful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácniǔ niǔ ní ní
Âm Hán Việt: nữu nữu ni ni
1.rụt rè
2.thẹn thùng
timid · bashful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác