忬
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
shū
1.biến thể cũ của 舒
2.biến thể cũ của 纾
old variant of 舒 · old variant of 纾
yù
1.biến thể cũ của 豫
old variant of 豫
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác