快闪记忆体
Phồn thể: 快閃記憶體
kuài shǎn jì yì tǐ
Âm Hán Việt: khoái thiểm ký ức thể
1.(máy tính) bộ nhớ flash
(computing) flash memory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác