快速诊断测试
Phồn thể: 快速診斷測試
kuài sù zhěn duàn cè shì
Âm Hán Việt: khoái tốc chẩn đoạn trắc thí
1.xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
rapid diagnostic test (RDT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác